TIN TỨC
ĐÁNH GIÁ: Vở nhạc kịch Lakmé tại Opera Holland Park ✭✭✭✭✭
Phát hành lúc
Bởi
Tim Hochstrasser
Share
Lakmé
Nhà hát Opera Holland Park
23/07/2015
5 Sao
Có rất nhiều nguyên nhân khiến một vở opera từng thành công rực rỡ khi mới ra mắt lại dần bị lãng quên bởi các thế hệ sau. Đó có thể là do sự thay đổi về thị hiếu, những thách thức về chi phí và nguồn lực để dàn dựng một tác phẩm chân thực, hoặc đơn giản là độ khó kỹ thuật cực cao để tìm ra đúng chất giọng phù hợp. Vở Lakmé của Léo Delibes, từng được tán thưởng nhiệt liệt tại Opéra Comique năm 1883, hội tụ cả ba yếu tố này khiến danh tiếng dần mai một. Các nhà diễn giải hiện đại thường cảm thấy không thoải mái với chủ nghĩa phương Đông lộ liễu của tác phẩm, và thấy khó lòng diễn giải đúng như nguyên tác hoặc xây dựng một kịch bản thay thế. Bối cảnh đền thờ trang nghiêm với các màn đồng diễn hoành tráng, dàn nhân vật chính đông đảo và một dàn nhạc giao hưởng lớn không cho phép bất kỳ sự cắt giảm ngân sách nào. Và cuối cùng là thử thách coloratura đầy khắc nghiệt của vai nữ chính – vai diễn mà người nắm giữ vương miện gần đây nhất là huyền thoại Joan Sutherland. Tuy nhiên, đơn vị Opera Holland Park, dưới sự chỉ đạo của đạo diễn Aylin Bozok, đã chứng minh rằng những khó khăn này hoàn toàn có thể vượt qua nếu đoàn diễn có niềm tin vào chất lượng tác phẩm và biểu diễn với sự nhạy cảm cũng như lòng nhiệt huyết tối đa. Điểm đầu tiên và đơn giản nhất cần khẳng định về Lakmé là một tác phẩm có tầm vóc âm nhạc bền bỉ. Mọi người đều quen thuộc với những giai điệu lung linh, quyến rũ của bản Song ca Hoa (Flower Duet) nổi tiếng trong Hồi một, vốn xuất hiện liên tục trong các quảng cáo truyền hình ngày càng thiếu thực tế. Nhưng đó chỉ là một trong chuỗi những giai điệu đáng nhớ được phân bổ đồng đều giữa các vai chính trong suốt ba hồi. Thêm vào đó, phần phối khí lúc thì lộng lẫy, lúc lại tinh tế và sâu sắc đúng lúc, với không ít những chuyển đổi hòa âm bất ngờ tại các điểm nhấn kịch tính và đau thương. Trái với định kiến, tác phẩm có rất ít yếu tố chỉ mang tính trang trí đơn thuần. Delibes có thể từng theo học Adolphe Adam và được biết đến nhiều hơn với tư cách là người soạn nhạc cho các vở ballet như Sylvie và Coppélia, nhưng ông và các nhà soạn lời kịch biết rất rõ cách phát triển cả cốt truyện và nhân vật thông qua mọi nguồn lực của phong cách opera đại kịch. Tại trung tâm của vở diễn này, ẩn sau vẻ ngoài mang đậm màu sắc phương Đông, là một câu chuyện thú vị hơn về sự xung đột văn hóa, dự báo trước chủ đề của tác phẩm A Passage to India. Nilikantha (David Soar), một tu sĩ Bà-la-môn nổi loạn, giữ con gái mình là Lakmé (Fflur Wyn) trong sự biệt lập tuyệt đối tại khu vườn đền thờ như một hiện thân của sự thuần khiết thiêng liêng. Nhưng một nhóm du khách Anh đã vô tình lạc vào khuôn viên này, và một sĩ quan quân đội trong số đó, Gérald (Robert Murray), đã nán lại, gặp gỡ và đem lòng yêu Lakmé khi cha cô vắng mặt. Cốt truyện tập trung vào khát vọng trả thù người Anh của Nilikantha, sự xung đột nội tâm của Gérald giữa tình yêu mới và nghĩa vụ với trung đoàn, và quyết tâm của Lakmé trong việc gìn giữ trọn vẹn đức tin tôn giáo lẫn tình yêu đôi lứa. Những điểm sáng bao gồm hai cảnh đám đông náo nhiệt với những nhịp đảo phách mới lạ, bài hát Chuông (Bell Song) nổi tiếng trong Hồi hai khi Lakmé bị buộc phải dụ người yêu trở lại đền thờ, và bản aria độc diễn của Gérald khi anh tự vấn về tình thế tiến thoái lưỡng nan của mình. Việc lựa chọn bối cảnh và phối cảnh quan trọng hơn mức bình thường để vở opera này thành công. Cần có sự tương phản sắc nét giữa sự riêng tư, tách biệt, nội tâm và ngây thơ của điện thờ Lakmé với sự hối hả, nhộn nhịp của khu chợ – một không gian công cộng đầy rẫy bạo lực, hỗn loạn và sự đảo lộn của những giá trị chắc chắn về sắc tộc, xã hội và tôn giáo. Điều này đã được nhà thiết kế Morgan Large thực hiện rất tốt. Sân khấu dài và sâu tại Holland Park, vốn có thể là nhược điểm đối với các vở opera quy mô nhỏ, thì ở đây lại là một lợi thế. Dàn hợp xướng đông đảo có đủ không gian để biểu diễn vũ đạo và phát triển nhiều cung bậc thái độ, từ cảnh buôn bán tấp nập hàng ngày cho đến những lời đe dọa bạo lực xấu xí. Tại trung tâm tĩnh lặng của hành động là một ngôi đền mạ vàng được bao quanh bởi chuỗi những cánh hoa sen dạng lưới lớn, trông giống như lớp bánh mille feuilles kẹp trong kem. Những cánh hoa này được các người hầu trong đền di chuyển qua lại để che chắn hoặc mở ra phần trung tâm điện thờ, nơi Lakmé hoặc một nghệ sĩ múa ballet đứng đó để bình luận và diễn giải các tình tiết kịch theo từng chặng. Tông màu của phục trang khai thác các sắc thái của màu xanh lơ và xanh dương, kết hợp nhuần nhuyễn với nội thất mạ vàng để tạo nên một sắc thái tiết chế và tinh tế, thay vì vẻ hào nhoáng lòe loẹt kiểu Bollywood. Dàn diễn viên không có một mắt xích yếu nào. Murray và Soar hoàn toàn làm chủ được những thách thức về thanh nhạc và diễn xuất của vai diễn, trong khi các vai phụ là những du khách Anh khác cũng được xây dựng tính cách rõ nét và riêng biệt. Frédéric, người sĩ quan còn lại, một hình mẫu của sự tuân thủ, là một vai diễn khá chịu thiệt thòi, nhưng Nicholas Lester đã hát và diễn với niềm tin tuyệt đối. Trong vai bà Bentson, Fiona Kimm luôn sẵn sàng lớn tiếng trước bất kỳ sự xúc phạm nhỏ nhất nào đối với các giá trị văn hóa của mình, và hai cô gái do bà bảo hộ là Rose (Fleur de Bray) và Ellen (Maud Millar) đã tận dụng tối đa cơ hội để khám phá Ấn Độ. Hai người hầu trong đền là Mallika (Katie Bray) và Hadji (Andrew Dickinson) có mặt trên sân khấu trong phần lớn thời gian. Họ phải ngồi chờ đợi khá nhiều, một việc không hề dễ dàng để duy trì suốt cả buổi tối, nhưng họ đã thực hiện một cách đầy tự tin. Dàn hợp xướng là trụ cột của các hành động trong mỗi hồi: họ hoàn toàn thuộc vai và diễn xuất hợp lý cả với tư cách cá nhân lẫn tập thể. Tuy nhiên, vở opera này thành hay bại phụ thuộc vào nghệ sĩ đóng vai tiêu đề. Fflur Wyn, người cũng thủ vai chính trong Alice’s Adventures in Wonderland, đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Cô có một vẻ duyên dáng và sự tĩnh lặng trong diễn xuất giúp thu hút sự chú ý ngay từ đầu, và cô đã phân phối sức lực tuyệt vời trước những đòi hỏi khắc nghiệt của vai diễn trong từng hồi. Đặc biệt ấn tượng là cách cô xử lý bài 'Bell Song' trong Hồi hai: đây thực sự là ba bản aria lớn nối liền nhau, mỗi bản sau lại có những đoạn luyến láy cao vút hơn bản trước. Wyn đã kết hợp sự thuần khiết và khả năng kiểm soát với một cách truyền tải đầy cảm xúc về hoàn cảnh kịch tính, khiến khán giả vô cùng nể phục. Sẽ rất dễ nếu coi bản aria này chỉ là một màn trình diễn kỹ thuật đơn thuần tách biệt với hành động, nhưng thực tế đó là tiếng lòng của một nạn nhân bị ép buộc dưới lớp vỏ trình diễn. Những phẩm chất này đã được thể hiện rất mạnh mẽ và xúc động trong màn trình diễn của cô.
Nhạc trưởng Matthew Waldren đã tạo nên một cơn bão âm thanh cùng dàn nhạc City of London Sinfonia khi cần thiết, nhưng cũng tạo không gian cho những âm hưởng thính phòng từ nhiều đoạn độc tấu nhạc cụ tinh tế - đặc biệt là sáo và các nhạc cụ gỗ khác. Thật là một niềm vui thực sự khi được thấy toàn bộ dàn nhạc thay vì họ bị khuất tầm nhìn trong hố nhạc truyền thống, và sự cân bằng tốt giữa ca sĩ và nhạc công trong suốt buổi tối đã khẳng định sự đúng đắn của quyết định này. Mặc dù Opera Holland Park chưa bao giờ diễn lại các vở diễn ngay lập tức, nhưng hy vọng rằng bản dựng hoàn hảo và nhã nhặn này sẽ xuất hiện trở lại trong những năm tới.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập www.operahollandpark.com
Cập nhật những tin tức đặc sắc nhất về sân khấu kịch Anh ngay trong hộp thư của bạn.
Cập nhật ngay để sở hữu sớm nhất những tấm vé đẹp nhất, ưu đãi độc quyền và tin tức nóng hổi từ West End.
Bạn có thể hủy nhận tin bất kỳ lúc nào. Chính sách bảo mật