TIN TỨC
ĐÁNH GIÁ: Made In Dagenham, Nhà hát Adelphi ✭✭✭✭
Phát hành lúc
Bởi
Stephen Collins
Share
Made In Dagenham. Ảnh: Manuel Harlan Made in Dagenham
Nhà hát Adelphi
4 Sao
Gã phản diện chỉnh tề trong bộ suit, với hàng ria mép đặc trưng, đã phá hủy chiếc bùa phép màu nhiệm. Cô bé Lọ Lem rốt cuộc sẽ không thể đến buổi vũ hội. Thế nhưng, bà tiên đỡ đầu đã truyền cho cô sức mạnh, giúp cô tự tìm thấy nghị lực để dấn bước trong bộ váy mới lộng lẫy. Ban đầu còn e dè, cô lúng túng khi tiếng nhạc trỗi dậy, nhưng rồi, khi biết rằng bạn bè luôn ở phía sau ủng hộ, cô trở nên tự tin và trở thành tâm điểm của buổi tiệc. Chàng Hoàng tử, vốn đang bận rộn với những trọng trách khác, chợt nhận ra mình suýt chút nữa đã đánh mất cơ hội được bên cạnh Lọ Lem. Chàng cầu hôn; và cô đồng ý. Những giọt nước mắt và niềm hạnh phúc vỡ òa.
Đây không phải là nội dung của một vở kịch pantomime hiện đại, mà chính là cốt lõi của Made In Dagenham, một vở nhạc kịch mới do Rupert Goold đạo diễn, hiện đang được công diễn tại Nhà hát Adelphi. Tác phẩm được chuyển thể từ bộ phim cùng tên năm 2010 với sự góp mặt của nữ diễn viên tài năng và đầy sức hút Gemma Arterton.
Việc chuyển thể luôn đầy rẫy rủi ro. Những người hâm mộ cuồng nhiệt phiên bản gốc dù là tiểu thuyết, điện ảnh, kịch hay thơ ca, luôn có những quan điểm khắt khe về việc liệu bản chuyển thể có trung thành hay là một sự xúc phạm đến nguyên tác. Bạn định nói là Eliza quay lại với Higgins ở cuối My Fair Lady sao? Hay nhân vật của Shelley Winters chết sau khi bơi chứ không phải lúc vỏ tàu đang được cắt ra để cứu hộ trong The Poseidon Adventure? Hay Rapunzel không hề chết trong Into The Woods? Và những tranh cãi cứ thế tiếp diễn.
Nhưng thực tế, mỗi bản chuyển thể cần phải đứng vững trên đôi chân của mình, trong bối cảnh riêng của nó. Cốt truyện và nhân vật thay đổi để phù hợp với những yêu cầu của hình thức nghệ thuật mới, giúp nó đạt được hiệu quả cao nhất. Giống như điện ảnh có thể kể cả trang bản thảo chỉ bằng một cú máy hay một phân cảnh tĩnh, thì nhạc kịch cũng có vô vàn cách để truyền tải nhân vật và câu chuyện – thông qua bài hát, điệu nhảy, những đoạn nhạc dạo và kịch bản. Cách kết hợp các yếu tố này sẽ định hướng cảm xúc của khán giả. Vì vậy, việc biết rõ nguyên tác không bao giờ là điều bắt buộc để một vở nhạc kịch mới thành công; chính cấu trúc nhạc kịch mới cần phải mạch lạc, dễ hiểu và hơn hết là phải tràn đầy cảm xúc.
Made in Dagenham là một câu chuyện kinh điển kiểu "David đối đầu Goliath", đặt trong bối cảnh xã hội phân biệt giới tính ở thập niên 60, đan xen với một chuyện tình lãng mạn và sự phản kháng trong gia đình. Chàng David này có thể đang hạ gục nhiều hơn một kẻ hung bạo, nhưng điều đó không thực sự quan trọng; nhân vật David ở đây không cố gắng thay đổi cả thế giới (dù cuối cùng điều đó đã xảy ra), mà chỉ đơn thuần đi tìm sự công bằng. Mặc dù các sự kiện được mô tả mang tầm vóc chính trị to lớn, nhưng tầm vóc đó không phải là trọng tâm của Made In Dagenham.
Không. Giống như Hamlet không phải là một vở kịch châm biếm về vương quyền, Made In Dagenham là một câu chuyện nhẹ nhàng, ngọt ngào và vô cùng thú vị về một người phụ nữ bộc trực, người đã vô tình bước ra ánh sáng, suýt mất đi gia đình mà cô yêu thương, nhưng bằng cách giữ vững nguyên tắc, sự trung thực và chân thành, cô đã thành công ngoài mong đợi và gặt hái hạnh phúc. Đây đơn giản là một câu chuyện cổ tích hiện đại, bất kể nó dựa trên sự thật nhiều hay ít.
Và khi Made In Dagenham tập trung vào yếu tố cổ tích, nó hoàn toàn lôi cuốn, vô cùng hài hước, ấm áp và thực sự gây xúc động. Một tác phẩm mang đậm phong vị Anh quốc. Nó trải dài từ những tiếng cười khúc khích nhẹ nhàng đến những khoảnh khắc tĩnh lặng làm ướt đẫm khăn tay; một chuyến tàu lượn siêu tốc của cảm xúc với nhiều nốt cao hơn nốt trầm, trong đó những lời ca xuất sắc của Richard Thomas chính là một trong những điểm nhấn rực rỡ nhất.
Rita đang có một cuộc hôn nhân hạnh phúc với Eddie, họ có hai con và cùng làm việc tại nhà máy sản xuất ô tô Ford ở Dagenham. Ford đang tái cấu trúc bậc lương và dự định hạ mức lương của Rosie cùng các đồng nghiệp thợ may bọc ghế xuống thấp hơn nam giới, bao gồm cả Eddie, vốn làm công việc tay chân lặp lại. Những người phụ nữ đã từ chối thỏa thuận này, và cuộc đình công sau đó đã trở thành đòn bẩy cho cuộc đấu tranh vì quyền bình đẳng lương cho phụ nữ tại Anh. Cánh mày râu (từ các chính trị gia, lãnh đạo công đoàn đến sếp nhà máy và đồng nghiệp) phản ứng gay gắt trước yêu cầu bình đẳng của phụ nữ, và Eddie đã rời bỏ Rita, mang theo các con. Bất chấp thế giới đầy khắc nghiệt và định kiến, Rita vẫn kiên cường chiến đấu, cuối cùng thuyết phục được Công đoàn quyền lực nhất đất nước bỏ phiếu ủng hộ điều khoản bình đẳng lương. Eddie nhận ra sai lầm của mình và hạnh phúc được khôi phục.
Nhưng, vì lý do gì đó, dù là do định hướng của đạo diễn Rupert Goold hay tầm nhìn của biên kịch Richard Bean, vở nhạc kịch đã không chỉ gói gọn trong khía cạnh cổ tích kiểu Lọ Lem. Thật dại dột, vô nghĩa và thực tế là khá khó chịu khi câu chuyện chen ngang vào những phân cảnh của Harold Wilson và ông Tooley, ông chủ lớn người Mỹ của Ford, những phân cảnh nông cạn, trẻ con và phản tác dụng. Chúng không đóng góp gì cho tác phẩm mà còn làm giảm đi giá trị cốt lõi. Lẽ ra chúng nên thuộc về một chương trình khác; một vở hài kịch về định kiến hay một vở châm biếm chính trị.
Sự xuất hiện của những phân cảnh ngớ ngẩn khó hiểu này đồng nghĩa với việc những tình tiết đáng giá khác bị lược bỏ. Ví dụ, thiếu một bản song ca hạnh phúc giữa Rita và Eddie để cho thấy những gì cô có thể mất đi; thiếu một bài đơn ca cho người vợ của quản lý nhà máy Dagenham, người đã truyền cảm hứng cho Rita kiên trì với lý tưởng; không có bài song ca nào giữa Connie và Monty, hai thành viên công đoàn có mối quan hệ sâu đậm lâu năm; cũng không có bài hát nào cho nhân vật Beryl cá tính, một cơ hội bị bỏ lỡ cho một tiết mục có thể làm bùng nổ sân khấu.
Thay vì dùng âm nhạc để làm sâu sắc thêm tình huống hay nhân vật, đội ngũ sáng tạo lại lãng phí thời gian vào những thứ phù phiếm ngớ ngẩn. Việc sai lầm này không phá hỏng toàn bộ vở kịch đã cho thấy sức mạnh của chất liệu kịch hài âm nhạc vốn rất phù hợp với câu chuyện nhẹ nhàng này, cũng như tài năng của dàn diễn viên.
Bài hát kết thúc, Stand Up, là một tuyệt phẩm âm nhạc, nhưng nó lại khiến chúng ta thắc mắc tại sao nhạc sĩ David Arnold không tạo ra một bản phối tinh tế hơn xuyên suốt vở kịch. Rõ ràng, ông hiểu rất rõ hiệu quả của việc thay đổi tông, nhịp điệu và sự chuyển điệu trong âm nhạc; chỉ là ông không thường xuyên sử dụng chúng. Điều này không có nghĩa là thiếu những giai điệu đẹp và bắt tai – chúng hoàn toàn có hiện hữu – nhưng cảm giác để lại là âm nhạc không được đặt lên hàng đầu trong quá trình dàn dựng. Sự châm biếm chính trị không bao giờ quan trọng hơn âm nhạc đầy mê hoặc, một bài học mà Bean và Goold cần phải rút ra.
Tuy vậy, những thiếu sót này không chí mạng và diễn xuất trung tâm vẫn là chìa khóa thành công.
Gemma Arterton là một Rita tuyệt vời. Cô xinh đẹp, tràn đầy ấm áp, quyến rũ và mang lại cảm giác chân thực trong từng khoảnh khắc. Một cách tự nhiên, cô tái hiện được bối cảnh thời đại và mối gắn kết ấm áp với các đồng nghiệp. Nhưng đồng thời, khán giả cũng cảm nhận được sự trăn trở trong cô khi đấu tranh với tư tưởng thâm căn cố đế rằng đàn ông mới là người biết điều gì tốt nhất cho cô và các con.
Về giọng hát, cô thể hiện tốt nhất ở bài hát mở đầu, các bản song ca với Eddie và ca khúc Stand Up đầy thôi thúc. Cô hầu như đáp ứng được yêu cầu của âm nhạc; cô là một diễn viên xuất sắc biết hát. Tuy nhiên, phần nhạc sẽ thăng hoa hơn nếu được trình diễn bởi một ca sĩ xuất sắc biết diễn. Có vài khoảnh khắc, nội lực từ giọng hát lẽ ra có thể biến một phân cảnh bình thường trở nên phi thường.
Sophie-Louise Dann đã chứng minh điều này khi vào vai bộ trưởng Barbara Castle, bằng một thuật ngữ chuyên môn, cô đã "hát bằng cả tâm can" trong bản đơn ca ở Màn hai. Một cách xứng đáng, cô đã làm cả khán phòng bùng nổ.
Trong vai Eddie, Adrian Der Gregorian hoàn hảo như một gã đàn ông bình thường, một người cha vụng về, người thực sự yêu vợ mình nhưng lại không hiểu cô. Anh mang đến một chân dung ấm áp, cảm động và chân thành về sự bình dị. Điều phi thường ở anh chính là giọng hát. Anh giữ phong độ xuất sắc trong suốt vở kịch, đặc biệt là khi thể hiện bài The Letter và bản song ca lúc anh nói với Rita rằng họ đã kết thúc.
Isla Blair đầy tự tin, duyên dáng và khôn ngoan trong vai Connie, người phụ nữ đã toàn tâm toàn ý với Công đoàn và đặt sự nghiệp tại đó lên hàng đầu. Một lối diễn tinh tế đầy thú vị và mang lại linh hồn thực sự cho tác phẩm.
Những người bạn của Rita đều hết sức nổi bật: Beryl của Sophie Stanton (một người phụ nữ có thể vượt mặt cả Gordon Ramsay về trình độ dùng từ lóng), Clare của Heather Craney (tám phần Barbara Windsor, hai phần Olive từ On The Buses; cực kỳ vui nhộn), Sandra của Sophie Isaacs (người mẫu hình mẫu của một cô gái Carry On), Naana Agyei-Ampadu (cô thợ may có thể lái cả máy bay). Họ tạo nên một nhóm tuyệt vời với sự hỗ trợ đắc lực từ dàn đồng ca cả nam lẫn nữ. Thực sự, phần hát đồng ca là một điểm sáng xuyên suốt tác phẩm.
Naomi Frederick xuất sắc trong vai Lisa, người vợ thông minh nhưng đang sầu muộn của gã Hopkins kỹ tính và vô dụng (Julius D'Silva trong một vai diễn ấn tượng). Câu nói của cô về con ngựa mà chồng cô tặng là câu thoại hay nhất tối nay. Cô phác họa rõ nét nỗi đau và sự nhiệt huyết, và khoảnh khắc cô trao cho Rita chiếc váy trước khi cô ấy phát biểu là một trong những khoảnh khắc kịch nghệ giản đơn mà hoàn hảo, sẽ còn đọng lại mãi trong lòng khán giả.
David Cardy đã nỗ lực hết mình với vai Monty, và bài phát biểu trên giường bệnh của anh đặc biệt gây xúc động. Chất liệu kịch bản của anh không mạnh bằng các nhân vật nữ, nhưng anh đã tận dụng tối đa những gì được giao. René Zagger thể hiện sự thích thú qua một loạt vai phụ, đầu tư tâm huyết vào từng vai. Scott Garnham cũng cháy hết mình trong vai Buddy Cortina.
Xét thấy câu chuyện về gã giáo viên tàn ác Macer không đi đến đâu, và cách sử dụng nhân vật Harold Wilson cùng ông chủ người Mỹ Tooley là một sai lầm ngớ ngẩn, những nỗ lực của Steve Furst (Tooley), Mark Hadfield (Wilson) và Gareth Snook (Macer) đóng góp rất ít vào thành công chung của vở nhạc kịch. Đây không phải lỗi của họ, họ đã làm đúng yêu cầu. Và có lẽ nhờ họ làm tốt, nên thiệt hại mà những cảnh phim đó gây ra cho tổng thể tác phẩm có phần được giảm bớt. Có lẽ vậy. Tôi nghi ngờ liệu người Mỹ, hay bất kỳ ai, có thấy điều gì hài hước trong bài hát mở màn Màn hai không thể chịu nổi mang tên This Is America của Tooley hay không. Nó nên bị cắt bỏ và thay thế ngay lập tức.
Biên đạo múa Aletta Collins đã không tận dụng được các cơ hội vũ đạo mà tác phẩm và âm nhạc mang lại. Tiết mục của Buddy Cortina, dù hát hay đến đâu, cũng không cứu vãn được cách dàn dựng. Có một khoảnh khắc, khi bối cảnh chuyển đổi thành một quán rượu, một vũ công solo (dường như là Rachel Spurrell) đã hiện thân cho niềm vui và tinh thần thập niên 60 trong một điệu nhảy ngập tràn hạnh phúc – ước gì Collins duy trì được sự nhiệt huyết và cường độ đó xuyên suốt. Với một biên đạo sáng tạo và nhạy bén hơn, đây chắc chắn sẽ là một tác phẩm giải trí đỉnh cao hơn nhiều.
Bunny Christie mang đến một thiết kế sân khấu xuất sắc. Có một dây chuyền sản xuất nhà máy cố định bao khung phần lớn các phân cảnh, với những chiếc ghế ô tô lăn trên băng chuyền trên cao, liên tục nhắc nhở mọi người về việc nhà máy cần phải vận hành không ngừng – đồng thời làm rõ rằng những người phụ nữ và công việc may vá của họ đã mang lại màu sắc cho những thành tựu xám xịt của cánh đàn ông. Sân khấu hai tầng cho căn nhà của gia đình O'Grady tuy ngọt ngào nhưng không có gì mới mẻ.
Gây thất vọng nhất là phần thiết kế âm thanh của Richard Brookner. Nó không giúp lời ca của ca sĩ trở nên rõ ràng mà thường làm mờ nhạt đi những gì lẽ ra phải cực kỳ sắc nét. Sự cân bằng giữa dàn nhạc và ca sĩ thường xuyên bị sai lệch một cách khó hiểu. Vấn đề này cần được xử lý nhanh chóng.
Có rất nhiều điều để yêu ở đây, khá nhiều thứ để thích và một vài chỗ chưa ổn. Nhưng ấn tượng tổng thể vẫn rất tốt. Nếu đội ngũ sáng tạo bớt tham vọng châm biếm chính trị và tập trung vào mạch truyện chính cùng các nhân vật trung tâm tuyệt đẹp, đây sẽ là một vở nhạc kịch Anh quốc vĩ đại. Hiện tại, sức hút chân chính và kỹ năng của dàn diễn viên hùng hậu, dẫn dắt bởi Arterton và Der Gregorian, đảm bảo mang đến vô số tiếng cười, một vài giọt nước mắt và cảm giác chiến thắng vang dội trong tiết mục cuối cùng. Sẽ thật là người hẹp hòi nếu ai đó không muốn đứng lên (Stand Up) cổ vũ cho dàn diễn viên này khi buổi tối kết thúc.
Get the best of British theatre straight to your inbox
Be first to the best tickets, exclusive offers, and the latest West End news.
You can unsubscribe at any time. Privacy policy